Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cauliflower cheese
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Món súp lơ luộc kiểu Anh ăn kèm với sốt phô mai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A British dish of boiled cauliflower served with a cheese sauce.
AI
1
Món súp lơ luộc kiểu Anh ăn kèm với sốt phô mai
1
Món súp lơ luộc kiểu Anh ăn kèm với sốt phô mai
1
Món súp lơ luộc kiểu Anh ăn kèm với sốt phô mai