Dịch

caudal fin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vây đuôi của cá và các động vật có xương sống dưới nước khácdanh từThe tailfin of a fish and other aquatic vertebrates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caudal finDạng gốc (base form)
  2. caudal finsSố nhiều (plural)

AI