cauda galli
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hóa thạch có hình lông vũ, rõ ràng là một loại rong biển, đặc trưng của lớp đá Devon bậc thấpdanh từA feathery-shaped fossil, apparently a seaweed, characteristic of the lower Devonian rocks.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcauda gallī“tail of a cock”