Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cationophore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ionophore cation
danh từ
A cationic ionophore
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cationophore
Dạng gốc
(base form)
cationophore
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
anionophore
AI
1
Ionophore cation
1
Ionophore cation
1
Ionophore cation