Dịch

cation exchange

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức trao đổi ion thông thường trong đó các cation như canxi được loại bỏ khỏi dung dịch và quá trình được sử dụng trong thiết bị làm mềm nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The normal form of ion exchange in which cations such as those of calcium are removed from a solution, and the process used in a water softener.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cation exchangeDạng gốc (base form)
  2. cation exchangesSố nhiều (plural)

AI