Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
categorical variable
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Biến danh nghĩa
danh từ
A nominal variable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
categorical variable
Dạng gốc
(base form)
categorical variable
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Biến danh nghĩa
1
Biến danh nghĩa
1
Biến danh nghĩa