Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catechutannic acid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất thuộc da có tính axit và mạnh được tạo ra bằng cách đun nóng catechin
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An acid and powerful tanning agent produced by heating catechin.
AI
1
Chất thuộc da có tính axit và mạnh được tạo ra bằng cách đun nóng catechin
1
Chất thuộc da có tính axit và mạnh được tạo ra bằng cách đun nóng catechin
1
Chất thuộc da có tính axit và mạnh được tạo ra bằng cách đun nóng catechin