Dịch

catechumenist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dự tòngdanh từA catechumen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catechumenistDạng gốc (base form)
  2. catechumenistsSố nhiều (plural)

AI