catch-'em-alive-O
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bẫy sống (bẫy được thiết kế để bắt động vật mà không giết chúng)danh từA live-trap (trap designed to catch animals without killing them).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catch-'em-alive-ODạng gốc (base form)
- catch-'em-alive-OsSố nhiều (plural)