catch up on
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm bù, cập nhậtđộng từdo something you did not have time to do
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch up onNguyên thể (infinitive)
- catches up onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught up on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching up onPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| catch up on schoolwork | Học bù bài vở |
Ví dụ
- Tôi cần ngủ bù vào cuối tuần này