Dịch

catch up on

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm bù, cập nhậtđộng từdo something you did not have time to do

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch up onNguyên thể (infinitive)
  2. catches up onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught up on (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching up onPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

catch up on schoolworkHọc bù bài vở

Ví dụ

  • Tôi cần ngủ bù vào cuối tuần này

AI