Dịch

catch someone napping

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bất chợt ai đang ngủ; bất chợt ai đang làm việc gì; bắt được ai đang lầm lỗi gì; làm một cú bất ngờ đối với aiđộng từTo take advantage of someone's inattention.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch someone nappingNguyên thể (infinitive)
  2. catches someone nappingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught someone napping (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching someone nappingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • Habsi , free-kick .

AI