Dịch

catch points

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tập hợp các điểm được cung cấp để làm trật bánh các phương tiện đường sắt mất kiểm soát trên độ dốc lớndanh từA set of points provided to derail rail vehicles out of control on a steep gradient.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI