Dịch

catch one's breath

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Dừng lấy hơiđộng từto take a break, or rest while doing a strenuous activity, so that one's breathing becomes easier
  2. Hít một hơi thật mạnh và nín thở, thường là để phản ứng trước một cú sốc hoặc ngạc nhiên bất ngờđộng từto take in a breath sharply and hold it, usually in reaction to a sudden shock, or surprise

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch one's breathNguyên thể (infinitive)
  2. catches one's breathNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught one's breath (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching one's breathPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .Họ đứng nghỉ một lát ở cuối hiệp để lấy hơi trước khi chơi tiếp.
  • .John nín thở khi thấy cái chai lăn không thể dừng lại về phía mép đối diện của cái bàn.

AI