catch one's breath
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Dừng lấy hơiđộng từto take a break, or rest while doing a strenuous activity, so that one's breathing becomes easier
- Hít một hơi thật mạnh và nín thở, thường là để phản ứng trước một cú sốc hoặc ngạc nhiên bất ngờđộng từto take in a breath sharply and hold it, usually in reaction to a sudden shock, or surprise
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch one's breathNguyên thể (infinitive)
- catches one's breathNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught one's breath (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching one's breathPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- .Họ đứng nghỉ một lát ở cuối hiệp để lấy hơi trước khi chơi tiếp.
- .John nín thở khi thấy cái chai lăn không thể dừng lại về phía mép đối diện của cái bàn.