Dịch

catch napping

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm ngạc nhiên; lợi dụng sự thiếu cảnh giác củađộng từngoại động từ (transitive)To surprise; to take advantage of the lack of watchfulness of.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catch nappingNguyên thể (infinitive)
  2. catches nappingNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. caught napping (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. catching nappingPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

AI