catch a case
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bị nhiễm một căn bệnh; được sử dụng với củađộng từTo be infected with a disease; used with of.
- Bị vượt qua hoặc say mê về bất cứ điều gì; được sử dụng với củađộng từTo be overcome by or enthused about anything; used with of.
- Phạm tội và bị bắt vì tội đó, đặc biệt là tội phạm bạo lực hoặc tình dụcđộng từTo commit a crime and be arrested for it, especially a violent or sexual crime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catch a caseNguyên thể (infinitive)
- catches a caseNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- caught a case (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- catching a casePhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Ví dụ
- 1901, , , .64 . […]
- Year's , woogie , , . , . […]
- , red-lining, premium-gorging, , ! […]