catapulta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Máy phóng La Mã (vũ khí dùng để phóng đạn)danh từA Roman catapult (weapon for launching projectiles).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- catapultaDạng gốc (base form)
- catapultae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- catapultæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , , , , , , , , .
- , . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc catapultaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcatapulta
Cùng gốc (doublet)catapult