Dịch

catapulta

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy phóng La Mã (vũ khí dùng để phóng đạn)danh từA Roman catapult (weapon for launching projectiles).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. catapultaDạng gốc (base form)
  2. catapultae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. catapultæ (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , , , , , , , .
  • , . , .

Họ từ (word family)

cùng gốc catapulta

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcatapulta

Cùng gốc (doublet)catapult

AI