Dịch

catapult effect

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hiện tượng dây dẫn lỏng lẻo mang dòng điện bị phóng đi theo phương ngang khi có từ trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomenon where a loose current-carrying wire is catapulted horizontally away in the presence of a magnetic field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catapult effectDạng gốc (base form)
  2. catapult effectsSố nhiều (plural)

AI