catapult effect
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiện tượng dây dẫn lỏng lẻo mang dòng điện bị phóng đi theo phương ngang khi có từ trườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The phenomenon where a loose current-carrying wire is catapulted horizontally away in the presence of a magnetic field.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catapult effectDạng gốc (base form)
- catapult effectsSố nhiều (plural)