Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cataphoretic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc điện chuyển
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to cataphoresis.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cataphoretic
cataphore
sis
Điện vịnh, điện ly tử thấu nhập pháp
danh từ
cataphoretic
ally
Bằng phương pháp cataphoresis
trạng từ
AI
1
Thuộc điện chuyển
1
Thuộc điện chuyển
1
Thuộc điện chuyển