cataphasis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng các tuyên bố tích cực để khẳng định sự thật của một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of positive statements to affirm the truth of something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cataphasisDạng gốc (base form)
- cataphases (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa