catalytic reformer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật cải cách được sử dụng để "loại bỏ" tạp chất trong xăng, cải thiện chỉ số octan, v.vdanh từkhông đếm được (uncountable)A reformation technique used to "strip" gasoline of impurities, improve octane rating etc.