Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cataclastic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vụn nát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
describing a type of metamorphic rock that has undergone shearing and granulation by high mechanical stress
AI
1
Vụn nát
1
Vụn nát
1
Vụn nát