Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cat-shy
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Miễn cưỡng hoặc chống lại việc tiếp xúc với mèo hoặc có mặt chúng
tính từ
Reluctant or resistant to handle cats or be in their presence.
AI
1
Miễn cưỡng hoặc chống lại việc tiếp xúc với mèo hoặc có mặt chúng
1
Miễn cưỡng hoặc chống lại việc tiếp xúc với mèo hoặc có mặt chúng
1
Miễn cưỡng hoặc chống lại việc tiếp xúc với mèo hoặc có mặt chúng