cat's ass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với cat's meowdanh từSynonym of cat's meow.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cat's assDạng gốc (base form)
- cats' asses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- cat's assesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- " cat's . : !"