Dịch

cat's ass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cat's meowdanh từSynonym of cat's meow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. cat's assDạng gốc (base form)
  2. cats' asses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. cat's assesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " cat's . : !"

AI