castoff
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bị loại bỏ, bị từ chốitính từkhông so sánh (not comparable)Discarded, rejected.
- Một cái gì đó đã bị từ chối hoặc loại bỏ; một sự từ chốidanh từSomething that has been rejected or discarded; a reject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- castoffDạng gốc (base form)
- castoffsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , , long-abandoned , , .