Dịch

castoff

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bị loại bỏ, bị từ chốitính từkhông so sánh (not comparable)Discarded, rejected.
  2. Một cái gì đó đã bị từ chối hoặc loại bỏ; một sự từ chốidanh từSomething that has been rejected or discarded; a reject.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. castoffDạng gốc (base form)
  2. castoffsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , long-abandoned , , .

AI