Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
casserole dish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Soong (đĩa đất nung hoặc thủy tinh)
danh từ
casserole (earthenware or glass dish)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
casserole dish
Dạng gốc
(base form)
casserole dish
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Ziri
asked
Rima
if
he
could
borrow
her
casserole
dish
.
AI
1
Soong (đĩa đất nung hoặc thủy tinh)
1
Soong (đĩa đất nung hoặc thủy tinh)
1
Soong (đĩa đất nung hoặc thủy tinh)