casis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một vị thánh Hồi giáo hoặc một vị thánhdanh từa Muslim holy man or a saint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casisDạng gốc (base form)
- casisesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nhacaciz
- từ tiếng Bồ Đào Nhacaxis
- từ tiếng Ả Rậpقَاضٍqāḍin“judge”
Cùng gốc (doublet)qadi