Dịch

casis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một vị thánh Hồi giáo hoặc một vị thánhdanh từa Muslim holy man or a saint.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casisDạng gốc (base form)
  2. casisesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhacaciz
  2. từ tiếng Bồ Đào Nhacaxis
  3. từ tiếng Ả Rậpقَاضٍqāḍin“judge”

Cùng gốc (doublet)qadi

AI