cashew milk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất lỏng sữa làm từ hạt điều và được sử dụng làm chất thay thế sữadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A milky liquid made from cashews and used as a milk substitute.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cashew milkDạng gốc (base form)
- cashew milksSố nhiều (plural)