Dịch

cascade particle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. xi baryonchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cascade particleDạng gốc (base form)
  2. cascade particlesSố nhiều (plural)

AI