cascade particle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- xi baryonchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cascade particleDạng gốc (base form)
- cascade particlesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.