casaquin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại áo choàng ngắn gắn liền với phụ nữ thuộc tầng lớp lao động hoặc nông dân Phápdanh từA kind of short gown associated with French working-class or peasant women.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- casaquinDạng gốc (base form)
- casaquinsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcasaquin