Dịch

casaquin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại áo choàng ngắn gắn liền với phụ nữ thuộc tầng lớp lao động hoặc nông dân Phápdanh từA kind of short gown associated with French working-class or peasant women.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casaquinDạng gốc (base form)
  2. casaquinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcasaquin

AI