Dịch

cartridge ejector

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ chế đẩy hộp mực ra khỏi vỏ hoặc ổ đĩa hộp mực, thường hoạt động theo nguyên lý cơ học đơn giảndanh từA mechanism to eject a cartridge from its housing or cartridge drive, often operating on a simple mechanical principle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartridge ejectorDạng gốc (base form)
  2. cartridge ejectorsSố nhiều (plural)

AI