cartridge ejector
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cơ chế đẩy hộp mực ra khỏi vỏ hoặc ổ đĩa hộp mực, thường hoạt động theo nguyên lý cơ học đơn giảndanh từA mechanism to eject a cartridge from its housing or cartridge drive, often operating on a simple mechanical principle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartridge ejectorDạng gốc (base form)
- cartridge ejectorsSố nhiều (plural)