cartonero
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ở Mỹ Latinh thu thập rác thải, chẳng hạn như bìa cứng, để tái sử dụng hoặc bán lạidanh từA person in Latin America who collects discarded waste, such as cardboard, to reuse or resell.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartoneroDạng gốc (base form)
- cartonerosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , “.”
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacartonero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha