Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartelistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến những người theo chủ nghĩa cartel hoặc chủ nghĩa cartel
tính từ
không so sánh
(not comparable)
relating to cartelists or to cartelism
AI
1
Liên quan đến những người theo chủ nghĩa cartel hoặc chủ nghĩa cartel
1
Liên quan đến những người theo chủ nghĩa cartel hoặc chủ nghĩa cartel
1
Liên quan đến những người theo chủ nghĩa cartel hoặc chủ nghĩa cartel