Dịch

cartaback

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá thuộc chi Tetragonopterusdanh từA fish of the genus Tetragonopterus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartabackDạng gốc (base form)
  2. cartabacksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • daree, , , 2 , […]
  • , . , , , , […]

AI