cartaback
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loài cá thuộc chi Tetragonopterusdanh từA fish of the genus Tetragonopterus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartabackDạng gốc (base form)
- cartabacksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- daree, , , 2 , […]
- , . , , , , […]