Dịch

carrotiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của củ cà rốtdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being carroty.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; ; , .

AI