Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carrotage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carroting
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of carroting (“method of processing animal pelts”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carroting
AI
1
Đồng nghĩa với carroting
1
Đồng nghĩa với carroting
1
Đồng nghĩa với carroting