Dịch

carreau

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đất đai của Haiti, 100 pas vuông: khoảng 1,3 ha hoặc 3,2 mẫu Anhdanh từA Haitian unit of land, 100 square pas: roughly 1.3 hectares or 3.2 acres.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. carreauDạng gốc (base form)
  2. carreaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcarreau

Ví dụ

  • 1809 1814, 76,000 2,322 .

AI