carreau
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị đất đai của Haiti, 100 pas vuông: khoảng 1,3 ha hoặc 3,2 mẫu Anhdanh từA Haitian unit of land, 100 square pas: roughly 1.3 hectares or 3.2 acres.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- carreauDạng gốc (base form)
- carreaux (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcarreau
Ví dụ
- 1809 1814, 76,000 2,322 .