Dịch

carpenting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc hoặc kỹ năng của người thợ mộc, thợ mộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The work or skill of a carpenter, carpentry.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carpentingDạng gốc (base form)
  2. carpentingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • .

AI