Dịch

carotin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Carotindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)carotene

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carotinDạng gốc (base form)
  2. carotinsSố nhiều (plural)

AI