Dịch

carotidynia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hội chứng đặc trưng bởi sự đau nhức một bên của động mạch cảnh, gần chỗ chia đôidanh từkhông đếm được (uncountable)A syndrome characterized by unilateral tenderness of the carotid artery, near the bifurcation.

Nguồn gốc (etymology)

carotid-dynia

AI