Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carotidean
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carotidal
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of carotidal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carotidal
AI
1
Đồng nghĩa với carotidal
1
Đồng nghĩa với carotidal
1
Đồng nghĩa với carotidal