Dịch

caron

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu mũ ngược, dấu háčekdanh từháček

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caronDạng gốc (base form)
  2. caronsSố nhiều (plural)

AI