Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caron
C2
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Dấu mũ ngược, dấu háček
danh từ
háček
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caron
Dạng gốc
(base form)
caron
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dấu mũ ngược
1
Dấu mũ ngược
1
Dấu mũ ngược