Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
caro sposo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chồng thân yêu
danh từ
A dear husband.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
caro
“dear”
Ví dụ
A
little
upstart
,
vulgar
being
,
with
her
Mr
.
E
.,
and
her
cara
^([
sic
])
sposo
,
and
her
resources
,
and
all
her
airs
of
pert
pretension
and
under-bred
finery
.
Yes
,
he's
the
last
person
breathing
I
should
elect
for
my
caro
sposo
;
the
man's
well
enough
as
an
acquaintance
[…]
AI
1
Người chồng thân yêu
1
Người chồng thân yêu
1
Người chồng thân yêu