Dịch

caro sposo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chồng thân yêudanh từA dear husband.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcaro“dear”

Ví dụ

  • , , . ., ^([]) sposo, , .
  • , sposo ; man's […]

AI