Dịch

carnivora

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ ăn thịtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Carnivorans.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcarnivora

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , , .
  • , ; , , .

AI