Dịch

carnationist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người trồng hoa cẩm chướngdanh từA person who grows carnations.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carnationistDạng gốc (base form)
  2. carnationistsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] […]
  • , .

AI