Dịch

cariousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất nguy hiểm, trạng thái ăn mòn cao cấpdanh từkhông đếm được (uncountable)the state or quality of being carious, an advanced state of corrosion.

Nguồn gốc (etymology)

AI