Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cariosity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem carious
danh từ
không đếm được
(uncountable)
caries
AI
1
Xem carious
1
Xem carious
1
Xem carious