carioca
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người ở Rio đơ Gia-nei-rôdanh từA sideways step in which one leg crosses over the other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cariocaDạng gốc (base form)
- cariocasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ( ), ( ), ( ).
- , , , , single-leg , , , , ( ) .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Bồ Đào Nhacarioca