Dịch

carioca

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ở Rio đơ Gia-nei-rôdanh từA sideways step in which one leg crosses over the other.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cariocaDạng gốc (base form)
  2. cariocasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ( ), ( ), ( ).
  • , , , , single-leg , , , , ( ) .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhacarioca

AI