carex
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cây cói túidanh từAny member of the genus Carex of sedges.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- carexDạng gốc (base form)
- carexesSố nhiều (plural)
- carices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcarex