Dịch

carex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây cói túidanh từAny member of the genus Carex of sedges.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. carexDạng gốc (base form)
  2. carexesSố nhiều (plural)
  3. carices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcarex

AI