Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carefully calculate
Nghĩa chính
1
Tính toán cẩn thận
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
精打细算
jīng dǎ xì suàn
Tính toán chi li, tính toán cẩn thận
AI
1
Tính toán cẩn thận
1
Tính toán cẩn thận
1
Tính toán cẩn thận