Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
careerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có sự nghiệp
danh từ
One who careers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
careerer
Dạng gốc
(base form)
careerer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người có sự nghiệp
1
Người có sự nghiệp
1
Người có sự nghiệp